Từ

韧性 (rèn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

韧性 (rèn xìng) là một từ tiếng Trung: tính bền dai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 韧性

名 míng danh từ

tính bền dai

经济的韧性帮助我们度过了危机。

jīng jì de rèn xìng bāng zhù wǒ men dù guò le wēi jī

Tính bền dai của nền kinh tế đã giúp chúng ta vượt qua cuộc khủng hoảng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

韧 rèn — bền, dai

性 xìng — tính chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 韧 rèn — dẻo dai và bền chắc; dai (trái nghĩa với giòn)

韧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét