Từ

特性 (tè xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

特性 (tè xìng) là một từ tiếng Trung: đặc tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特性

名 míng danh từ

đặc tính

这种材料具有防水特性。

zhè zhǒng cái liào jù yǒu fáng shuǐ tè xìng

Loại vật liệu này có đặc tính chống nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

性 xìng — tính chất, phẩm chất, thuộc tính

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét