Từ

索性 (suǒ xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

索性 (suǒ xìng) là một từ tiếng Trung: thôi thì; đơn giản là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 索性

副 fù phó từ

thôi thì; đơn giản là

雨下得太大了,我索性不去了。

yǔ xià de tài dà le wǒ suǒ xìng bù qù le

Mưa quá to, thôi thì tôi không đi nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

索 suǒ — trực tiếp; dứt khoát (thể hiện sự quyết đoán)

性 xìng — tính chất; bản chất (tạo thành hậu tố phó từ chỉ cách thức)

Cấu trúc & nét viết
1 索 suǒ — dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét