Từ

隐性 (yǐn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

隐性 (yǐn xìng) là một từ tiếng Trung: lặn; tiềm ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隐性

形 xíng tính từ

lặn; tiềm ẩn

他携带隐性基因,但不会表现出症状。

tā xié dài yǐn xìng jī yīn dàn bù huì biǎo xiàn chū zhèng zhuàng

Anh ấy mang gen lặn, nhưng sẽ không biểu hiện triệu chứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隐 yǐn — ẩn, che giấu

性 xìng — tính chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét