Từ

惯性 (guàn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惯性 (guàn xìng) là một từ tiếng Trung: quán tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惯性

名 míng danh từ

quán tính

由于惯性,汽车突然停止时乘客会向前倾。

yóu yú guàn xìng qì chē tū rán tíng zhǐ shí chéng kè huì xiàng qián qīng

Do quán tính, hành khách sẽ nghiêng về phía trước khi xe đột ngột dừng lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惯 guàn — quen thuộc, thói quen (ám chỉ xu hướng tự nhiên)

性 xìng — tính chất, đặc tính (biểu thị đặc điểm)

Cấu trúc & nét viết
1 惯 guàn — quen; thành thói quen

惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét