Từ

弹性 (tán xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

弹性 (tán xìng) là một từ tiếng Trung: tính đàn hồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弹性

名 míng danh từ

tính đàn hồi

这种材料具有很好的弹性。

zhè zhǒng cái liào jù yǒu hěn hǎo de tán xìng

Loại vật liệu này có tính đàn hồi rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弹 tán — đàn hồi, nảy lại

性 xìng — tính chất, bản chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 弹 tán — dùng tính đàn hồi của vật này để bắn vật khác ra
Xpinyin

弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét