Từ
弹性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
弹性 (tán xìng) là một từ tiếng Trung: tính đàn hồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弹性
名 danh từ
tính đàn hồi
这种材料具有很好的弹性。
Loại vật liệu này có tính đàn hồi rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét