Từ
慢性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
慢性 (màn xìng) là một từ tiếng Trung: mãn tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 慢性
形 tính từ
mãn tính
他患有慢性胃炎。
Anh ấy bị viêm dạ dày mãn tính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét