Từ

慢性 (màn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

慢性 (màn xìng) là một từ tiếng Trung: mãn tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 慢性

形 xíng tính từ

mãn tính

他患有慢性胃炎。

tā huàn yǒu màn xìng wèi yán

Anh ấy bị viêm dạ dày mãn tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

慢 màn — chậm, dần dần

性 xìng — tính chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 慢 màn — chậm; mất nhiều thời gian (trái với 快)

慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét