Từ

异性 (yì xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

异性 (yì xìng) là một từ tiếng Trung: giới tính khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 异性

名 míng danh từ

giới tính khác

他很容易和异性交朋友。

tā hěn róng yì hé yì xìng jiāo péng you

Anh ấy dễ dàng kết bạn với giới tính khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

异 yì — khác, đối lập

性 xìng — giới tính

Cấu trúc & nét viết
1 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét