Từ
异性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
异性 (yì xìng) là một từ tiếng Trung: giới tính khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 异性
名 danh từ
giới tính khác
他很容易和异性交朋友。
Anh ấy dễ dàng kết bạn với giới tính khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét