Từ

阴性 (yīn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阴性 (yīn xìng) là một từ tiếng Trung: âm tính; giống cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阴性

名 míng danh từ

âm tính; giống cái

她的新冠检测呈阴性。

tā de xīn guān jiǎn cè chéng yīn xìng

Xét nghiệm COVID của cô ấy âm tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阴 yīn — âm, âm tính, nguyên lý nữ tính

性 xìng — tính chất, đặc tính, đặc điểm

Cấu trúc & nét viết
1 阴 yīn — mặt trăng (太阴)
阴 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét