Từ

共性 (gòng xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

共性 (gòng xìng) là một từ tiếng Trung: tính chung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 共性

名 míng danh từ

tính chung

尽管文化不同,人类有很多共性。

jǐn guǎn wén huà bù tóng rén lèi yǒu hěn duō gòng xìng

Mặc dù có những nền văn hóa khác nhau, con người có nhiều tính chung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

共 gòng — chung, chung chung

性 xìng — tính chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 共 gòng — cùng nhau; cùng một lúc
共 là bộ thủ trong 11 chữ

共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét