Từ

性感 (xìng gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

性感 (xìng gǎn) là một từ tiếng Trung: gợi cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 性感

形 xíng tính từ

gợi cảm

她穿着一条性感的裙子。

tā chuān zhe yì tiáo xìng gǎn de qún zi

Cô ấy đang mặc một chiếc váy gợi cảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

性 xìng — giới tính, tính dục, bản chất tình dục

感 gǎn — cảm giác, cảm nhận, sức hấp dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét