Từ

三番五次 (sān fān wǔ cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

三番五次 (sān fān wǔ cì) là một từ tiếng Trung: nhiều lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 三番五次

成语 chéng yǔ thành ngữ

nhiều lần

我三番五次地提醒他,他就是不听。

wǒ sān fān wǔ cì de tí xǐng tā tā jiù shì bù tīng

Tôi đã nhắc nhở anh ấy nhiều lần, nhưng anh ấy cứ không chịu nghe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

三 sān — ba (chỉ nhiều lần)

番 fān — lần/dịp (chỉ trường hợp)

五 wǔ — năm (nhấn mạnh sự lặp lại)

次 cì — lần/trường hợp (củng cố sự lặp lại)

Cấu trúc & nét viết
1 三 sān — ba (số 2+1)

三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 番 fān — nước ngoài hoặc dân tộc nước ngoài
番 là bộ thủ trong 2 chữ

番 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 五 wǔ — năm (4+1)
五 là bộ thủ trong 1 chữ

五 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét