Từ
次序 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
次序 (cì xù) là một từ tiếng Trung: thứ tự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 次序
名 danh từ
thứ tự
请按照正确的次序排列这些文件。
Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo thứ tự đúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét