Từ
雌性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雌性 (cí xìng) là một từ tiếng Trung: cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雌性
名 danh từ
cái
雌性动物通常负责照顾幼崽。
Động vật cái thường chăm sóc con non.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
雌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét