Từ

雌性 (cí xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雌性 (cí xìng) là một từ tiếng Trung: cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雌性

名 míng danh từ

cái

雌性动物通常负责照顾幼崽。

cí xìng dòng wù tōng cháng fù zé zhào gù yòu zǎi

Động vật cái thường chăm sóc con non.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雌 cí — cái (nghĩa sinh học)

性 xìng — giới tính

Cấu trúc & nét viết
1 雌 cí — cái, giống cái (có khả năng sinh ra tế bào trứng; đối lập với 雄)

雌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét