Chữ
番
- 1. nước ngoài hoặc dân tộc nước ngoài
- 2. lượng từ: ① lần, lượt ② loại, kiểu ③ dùng cho suy nghĩ, lời nói, quá trình (chỉ dùng với 一, 几) ④ đơn vị tính trong mạt chược hoặc bài ⑤ dùng sau 翻 chỉ sự nhân đôi
- 3. 番饼 (một loại bánh nước ngoài)
Từ dùng 番 như fān (3)
Cấu trúc & nét viết
番
— nước ngoài hoặc dân tộc nước ngoài
番 là bộ thủ trong 2 chữ
番 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét