Từ
良性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
良性 (liáng xìng) là một từ tiếng Trung: lành tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 良性
形 tính từ
lành tính
医生说这个肿瘤是良性的。
Bác sĩ nói khối u này là lành tính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
良 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét