Từ

良性 (liáng xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

良性 (liáng xìng) là một từ tiếng Trung: lành tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 良性

形 xíng tính từ

lành tính

医生说这个肿瘤是良性的。

yī shēng shuō zhè ge zhǒng liú shì liáng xìng de

Bác sĩ nói khối u này là lành tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

良 liáng — tốt, lành

性 xìng — tính chất

Cấu trúc & nét viết
1 良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét