Từ

女性 (nǚ xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

女性 (nǚ xìng) là một từ tiếng Trung: nữ giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女性

名 míng danh từ

nữ giới

女性在现代社会中扮演重要角色。

nǚ xìng zài xiàn dài shè huì zhōng bàn yǎn zhòng yào jué sè

Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — nữ, phụ nữ

性 xìng — giới tính

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét