Từ

恶性 (è xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恶性 (è xìng) là một từ tiếng Trung: ác tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恶性

形 xíng tính từ

ác tính

医生诊断出他得了恶性肿瘤。

yī shēng zhěn duàn chū tā dé le è xìng zhǒng liú

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc khối u ác tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恶 è — ác, xấu, độc hại

性 xìng — tính chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 恶 è — hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét