Từ

属性 (shǔ xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

属性 (shǔ xìng) là một từ tiếng Trung: thuộc tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 属性

名 míng danh từ

thuộc tính

每个对象都有不同的属性。

měi gè duì xiàng dōu yǒu bù tóng de shǔ xìng

Mỗi đối tượng đều có các thuộc tính khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

属 shǔ — phạm trù, thuộc về một lớp

性 xìng — tính chất, chất lượng, thuộc tính

Cấu trúc & nét viết
1 属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét