Từ
性格 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
性格 (xìng gé) là một từ tiếng Trung: tính cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 性格
名 danh từ
tính cách
她的性格很开朗。
Tính cách của cô ấy rất vui vẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
格 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét