Từ

急性 (jí xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

急性 (jí xìng) là một từ tiếng Trung: cấp tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急性

形 xíng tính từ

cấp tính

医生诊断他患有急性胃炎。

yī shēng zhěn duàn tā huàn yǒu jí xìng wèi yán

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc viêm dạ dày cấp tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — đột ngột, khẩn cấp, khởi phát nhanh

性 xìng — tính chất, đặc tính, chất lượng

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét