Chữ

五

wǔ HSK 5
五 wǔ HSK 5
  • 1. năm (4+1)
  • 2. họ
  • 3. bậc âm trong thang âm ngũ cung nhạc dân tộc Trung Hoa, tương đương '6' trong ký âm số; xem '工尺'
Từ dùng 五 như wǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
五 wǔ — năm (4+1)
五 là bộ thủ trong 1 chữ

五 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét