Từ

显性 (xiǎn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

显性 (xiǎn xìng) là một từ tiếng Trung: trội; rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显性

形 xíng tính từ

trội; rõ ràng

显性知识容易传播。

xiǎn xìng zhī shi róng yì chuán bō

Kiến thức rõ ràng dễ dàng truyền bá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — hiện, rõ ràng, rành mạch

性 xìng — tính, đặc tính, thuộc tính

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét