Từ
显性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
显性 (xiǎn xìng) là một từ tiếng Trung: trội; rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 显性
形 tính từ
trội; rõ ràng
显性知识容易传播。
Kiến thức rõ ràng dễ dàng truyền bá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
显 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét