Chữ
雄
雄
HSK 6
- 1. đực (sinh vật tạo ra tinh trùng, đối lập với 雌)
- 2. người hoặc quốc gia hùng mạnh
- 3. hùng mạnh, mạnh mẽ
- 4. hùng vĩ, hoành tráng, khí thế
- 5. họ
Từ dùng 雄 như xióng (4)
Cấu trúc & nét viết
雄
— đực (sinh vật tạo ra tinh trùng, đối lập với 雌)
雄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厷 là bộ thủ trong 2 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét