Chữ

雄

xióng HSK 6
雄 xióng HSK 6
  • 1. đực (sinh vật tạo ra tinh trùng, đối lập với 雌)
  • 2. người hoặc quốc gia hùng mạnh
  • 3. hùng mạnh, mạnh mẽ
  • 4. hùng vĩ, hoành tráng, khí thế
  • 5. họ
Từ dùng 雄 như xióng (4)
Cấu trúc & nét viết
雄 xióng — đực (sinh vật tạo ra tinh trùng, đối lập với 雌)

雄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 厷 gōng — bộ phận cánh tay trên
厷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét