Từ

记性 (jì xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

记性 (jì xìng) là một từ tiếng Trung: trí nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 记性

名 míng danh từ

trí nhớ

我记性不好,总是忘记别人的名字。

wǒ jì xìng bù hǎo zǒng shì wàng jì bié rén de míng zì

Tôi có trí nhớ kém, luôn quên tên người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

记 jì — ghi nhớ, nhớ

性 xìng — tính chất, đặc điểm, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét