Từ

阳性 (yáng xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阳性 (yáng xìng) là một từ tiếng Trung: dương tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阳性

名 míng danh từ

dương tính

他的检测结果是阳性。

tā de jiǎn cè jié guǒ shì yáng xìng

Kết quả xét nghiệm của anh ấy là dương tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阳 yáng — dương, dương tính (chỉ sự hiện diện hoặc phát hiện)

性 xìng — tính chất, thuộc tính, đặc điểm

Cấu trúc & nét viết
1 阳 yáng — dương, một trong hai mặt đối lập trong triết học cổ đại Trung Quốc (đối lập với 阴)

阳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét