Từ

屡次 (lǚ cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

屡次 (lǚ cì) là một từ tiếng Trung: nhiều lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屡次

副 fù phó từ

nhiều lần

他屡次尝试,终于成功了。

tā lǚ cì cháng shì zhōng yú chéng gōng le

Anh ấy đã thử nhiều lần và cuối cùng đã thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屡 lǚ — lặp đi lặp lại, nhiều lần

次 cì — lần, dịp

Cấu trúc & nét viết
1 屡 lǚ — nhiều lần; liên tiếp

屡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét