Từ
屡次 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屡次 (lǚ cì) là một từ tiếng Trung: nhiều lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屡次
副 phó từ
nhiều lần
他屡次尝试,终于成功了。
Anh ấy đã thử nhiều lần và cuối cùng đã thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét