Từ

理性 (lǐ xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

理性 (lǐ xìng) là một từ tiếng Trung: lý tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理性

形 xíng tính từ

lý tính

他是一个很理性的人。

tā shì yí gè hěn lǐ xìng de rén

Anh ấy là một người rất lý tính.

名 míng danh từ

lý trí

在做决定时,保持理性很重要。

zài zuò jué dìng shí bǎo chí lǐ xìng hěn zhòng yào

Khi đưa ra quyết định, việc giữ lý trí rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý lẽ, logic, nguyên lý

性 xìng — tính chất, phẩm chất, đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét