Từ
档次 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
档次 (dàng cì) là một từ tiếng Trung: hạng, cấp độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 档次
名 danh từ
hạng, cấp độ
这家餐厅档次很高。
Nhà hàng này có đẳng cấp rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
档 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
当 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét