Từ

男性 (nán xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

男性 (nán xìng) là một từ tiếng Trung: nam giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男性

名 míng danh từ

nam giới

男性和女性应该享有平等的权利。

nán xìng hé nǚ xìng yīng gāi xiǎng yǒu píng děng de quán lì

Nam giới và nữ giới nên được hưởng quyền bình đẳng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam, đàn ông

性 xìng — giới tính, tính biệt

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét