Chữ
瓷
瓷
HSK 6
- 1. sứ (vật liệu nung từ đất cao lanh, mịn và cứng hơn đồ gốm)
- 2. đồ sứ
Từ dùng 瓷 như cí (2)
Cấu trúc & nét viết
瓷
— sứ (vật liệu nung từ đất cao lanh, mịn và cứng hơn đồ gốm)
瓷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
次 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét