Từ

感性 (gǎn xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

感性 (gǎn xìng) là một từ tiếng Trung: cảm tính; tình cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感性

形 xíng tính từ

cảm tính; tình cảm

她是一个很感性的人,容易被感动。

tā shì yí ge hěn gǎn xìng de rén róng yì bèi gǎn dòng

Cô ấy là người rất cảm tính, dễ bị cảm động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — cảm giác; cảm xúc

性 xìng — tính chất; đặc tính

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét