Chữ

韧

rèn HSK 7
韧 rèn HSK 7
  • 1. dẻo dai và bền chắc; dai (trái nghĩa với giòn)
Từ dùng 韧 như rèn (2)
Cấu trúc & nét viết
韧 rèn — dẻo dai và bền chắc; dai (trái nghĩa với giòn)

韧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét