Từ

个性 (gè xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

个性 (gè xìng) là một từ tiếng Trung: cá tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 个性

名 míng danh từ

cá tính

每个人都有自己的个性。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de gè xìng

Mỗi người đều có cá tính riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

个 gè — cá nhân

性 xìng — tính chất, tính cách

Cấu trúc & nét viết
1 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét