Từ
个性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
个性 (gè xìng) là một từ tiếng Trung: cá tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 个性
名 danh từ
cá tính
每个人都有自己的个性。
Mỗi người đều có cá tính riêng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét