Từ

次数 (cì shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

次数 (cì shù) là một từ tiếng Trung: số lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 次数

名 míng danh từ

số lần

这个月我去健身房的次数增加了。

zhè gè yuè wǒ qù jiàn shēn fáng de cì shù zēng jiā le

Tháng này số lần tôi đến phòng tập tăng lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

次 cì — lần, sự xuất hiện

数 shù — số, đếm

Cấu trúc & nét viết
1 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét