Từ

雄性 (xióng xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雄性 (xióng xìng) là một từ tiếng Trung: đực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雄性

名 míng danh từ

đực

这只老虎是雄性的。

zhè zhī lǎo hǔ shì xióng xìng de

Con hổ này là con đực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雄 xióng — đực

性 xìng — giới tính

Cấu trúc & nét viết
1 雄 xióng — đực (sinh vật tạo ra tinh trùng, đối lập với 雌)

雄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 厷 gōng — bộ phận cánh tay trên
厷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét