Từ

天性 (tiān xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

天性 (tiān xìng) là một từ tiếng Trung: bản tính, thiên tính, tính chất bẩm sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 天性

名 míng danh từ

bản tính, thiên tính, tính chất bẩm sinh

他天性善良,总是帮助别人。

tā tiān xìng shàn liáng zǒng shì bāng zhù bié rén

Anh ấy tốt bụng bẩm sinh, luôn giúp đỡ người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

天 tiān — trời, tự nhiên, bẩm sinh (ngụ ý điều gì đó được tự nhiên/trời ban cho từ khi sinh ra)

性 xìng — tính, tính khí, tính cách (những phẩm chất hoặc khí chất vốn có)

Cấu trúc & nét viết
1 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét