Chữ

驯

xùn
  • 1. thuần, ngoan ngoãn (của thú vật)
  • 2. thuần hóa, dạy thuần
Từ dùng 驯 như xùn (0)
Cấu trúc & nét viết
驯 xùn — thuần, ngoan ngoãn (của thú vật)

驯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét