Chữ
驯
- 1. thuần, ngoan ngoãn (của thú vật)
- 2. thuần hóa, dạy thuần
Từ dùng 驯 như xùn (0)
Cấu trúc & nét viết
驯
— thuần, ngoan ngoãn (của thú vật)
驯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
川 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét