Từ

顺畅 (shùn chàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺畅 (shùn chàng) là một từ tiếng Trung: trôi chảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺畅

形 xíng tính từ

trôi chảy

沟通很顺畅,我们达成了共识。

gōu tōng hěn shùn chàng wǒ men dá chéng le gòng shí

Giao tiếp diễn ra trôi chảy, và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — suôn sẻ, theo tự nhiên

畅 chàng — không bị cản trở, tự do

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 畅 chàng — thông suốt; không bị cản trở

畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét