Từ
顺畅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
顺畅 (shùn chàng) là một từ tiếng Trung: trôi chảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顺畅
形 tính từ
trôi chảy
沟通很顺畅,我们达成了共识。
Giao tiếp diễn ra trôi chảy, và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
川 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét