Từ

顺利 (shùn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

顺利 (shùn lì) là một từ tiếng Trung: suôn sẻ, thuận lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺利

形 xíng tính từ

suôn sẻ, thuận lợi

工作一切顺利。

gōng zuò yī qiè shùn lì

Mọi việc trong công việc đều suôn sẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — thuận, theo tự nhiên

利 lì — thuận lợi, có lợi

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét