Từ

顺势 (shùn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺势 (shùn shì) là một từ tiếng Trung: tận dụng tình hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺势

副 fù phó từ

tận dụng tình hình

他顺势推了一把。

tā shùn shì tuī le yì bǎ

Anh ấy tận dụng tình hình và đẩy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — theo; phù hợp với

势 shì — động lực; tình hình; xu hướng

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét