Từ

顺差 (shùn chā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺差 (shùn chā) là một từ tiếng Trung: thặng dư thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺差

名 míng danh từ

thặng dư thương mại

中国今年的贸易顺差创新高。

Zhōng guó jīn nián de mào yì shùn chā chuàng xīn gāo

Thặng dư thương mại của Trung Quốc đạt mức cao kỷ lục trong năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — thuận lợi, tích cực (chỉ số dư dương)

差 chā — chênh lệch, số dư (khoảng cách giữa xuất khẩu và nhập khẩu)

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét