Chữ
畅
畅
HSK 6
- 1. thông suốt; không bị cản trở
- 2. thỏa thích; hết mình
- 3. họ
- 4. thoải mái; sảng khoái
Từ dùng 畅 như chàng (8)
Cấu trúc & nét viết
畅
— thông suốt; không bị cản trở
畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét