Từ

通顺 (tōng shùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

通顺 (tōng shùn) là một từ tiếng Trung: trôi chảy và mạch lạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通顺

形 xíng tính từ

trôi chảy và mạch lạc

这篇文章写得很通顺。

zhè piān wén zhāng xiě de hěn tōng shùn

Bài viết này được viết rất trôi chảy và mạch lạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — thông suốt, trôi chảy không bị cản trở

顺 shùn — thuận, tiến triển tự nhiên

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét