Từ

孝顺 (xiào shùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孝顺 (xiào shùn) là một từ tiếng Trung: hiếu thảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孝顺

动 dòng động từ

hiếu thảo

他很孝顺父母。

tā hěn xiào shùn fù mǔ

Anh ấy rất hiếu thảo với cha mẹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孝 xiào — hiếu; tôn kính cha mẹ

顺 shùn — vâng lời; tuân theo ý muốn của cha mẹ

Cấu trúc & nét viết
1 孝 xiào — kính trọng và phụng dưỡng cha mẹ
孝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét