Từ
孝顺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
孝顺 (xiào shùn) là một từ tiếng Trung: hiếu thảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孝顺
动 động từ
hiếu thảo
他很孝顺父母。
Anh ấy rất hiếu thảo với cha mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
川 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét