Từ

单独 (dān dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

单独 (dān dú) là một từ tiếng Trung: một mình; riêng biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 单独

副 fù phó từ

một mình; riêng biệt

我想单独和你谈谈。

wǒ xiǎng dān dú hé nǐ tán tan

Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

单 dān — đơn, duy nhất

独 dú — một mình, cô độc

Cấu trúc & nét viết
1 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét