Từ
二氧化碳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
二氧化碳 (èr yǎng huà tàn) là một từ tiếng Trung: cacbon đioxit. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 二氧化碳
名 danh từ
cacbon đioxit
植物通过光合作用吸收二氧化碳。
Thực vật hấp thụ cacbon đioxit thông qua quá trình quang hợp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
氧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
气 là bộ thủ trong 3 chữ
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
碳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
炭 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét