Từ

二氧化碳 (èr yǎng huà tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

二氧化碳 (èr yǎng huà tàn) là một từ tiếng Trung: cacbon đioxit. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 二氧化碳

名 míng danh từ

cacbon đioxit

植物通过光合作用吸收二氧化碳。

zhí wù tōng guò guāng hé zuò yòng xī shōu èr yǎng huà tàn

Thực vật hấp thụ cacbon đioxit thông qua quá trình quang hợp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

二 èr — hai, di- (tiền tố chỉ hai nguyên tử)

氧 yǎng — ôxy (nguyên tố)

化 huà — hóa (hậu tố cho hợp chất hóa học)

碳 tàn — cacbon (nguyên tố)

Cấu trúc & nét viết
1 二 èr — hai (số)
二 là bộ thủ trong 5 chữ

二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 氧 yǎng — oxy (nguyên tố hóa học, ký hiệu O, số nguyên tử 8)

氧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 化 huà — thay đổi tính chất hoặc hình thái; biến đổi
化 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

3.1 亻 rén — bộ thủ người (hình người đứng)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
伏 fú cúi người tựa vào vật; nằm sấp, phục xuống 伐 fá chặt (cây) 伦 lún thế hệ; loại; hạng 伪 wěi giả; giả tạo; dối trá (trái với 真) 伯 bó bác (anh của cha) 伺 sì quan sát; rình chờ 佑 yòu hỗ trợ và bảo vệ 佣 yōng thuê hoặc được thuê 侃 kǎn (văn viết) ngay thẳng, cương trực 侈 chǐ lãng phí; xa xỉ 侍 shì hầu hạ, phục vụ, hầu cận 侠 xiá người hào hiệp hoặc hành động trượng nghĩa bảo vệ kẻ yếu 侣 lǚ bạn đồng hành; người bạn 侥 jiǎo 见"侥幸": được lợi hoặc thoát khỏi điều không may nhờ may mắn ngẫu nhiên 侦 zhēn do thám; bí mật điều tra hoặc trinh sát 侨 qiáo định cư ở nước ngoài 侮 wǔ ức hiếp, khinh thường 侵 qīn xâm phạm, chiếm đoạt quyền lợi của người khác 俊 jùn đẹp trai, dễ nhìn (trái nghĩa với «xấu») 俏 qiào đẹp; duyên dáng; nhanh nhẹn 俘 fú tù binh 俭 jiǎn tiết kiệm, không lãng phí (trái với 奢) 俯 fǔ cúi đầu, mặt hướng xuống (trái với 仰) 倔 juè tính thẳng thắn, ăn nói thô thẳng 倘 tǎng nếu; giả sử 倚 yǐ dựa vào 倦 juàn mệt mỏi, uể oải 债 zhài nợ (tiền nợ người khác) 偏 piān lệch; không thẳng; nghiêng (trái nghĩa với 正) 僚 liáo quan lại 僧 sēng nhà sư Phật giáo 僵 jiāng cứng đờ, không cử động được (chi thể) 僻 pì hẻo lánh, xa trung tâm

Thứ tự nét

4 碳 tàn — cacbon (nguyên tố hóa học, ký hiệu C, số nguyên tử 6)

碳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
4.2 炭 tàn — than củi, nhiên liệu tạo ra bằng cách nung gỗ cách ly không khí
炭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét