Chữ
猪
- 1. lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
Từ dùng 猪 như zhū (0)
Cấu trúc & nét viết
猪
— lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
猪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 5
犹
(văn viết) giống như; tựa như
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
独
đơn độc; một mình
猪
lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
猴
con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2
者
— trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét