Chữ

猖

chāng HSK 7
猖 chāng HSK 7
  • 1. (văn viết) ngông cuồng; hung hãn; làm càn
Từ dùng 猖 như chāng (1)
Cấu trúc & nét viết
猖 chāng — (văn viết) ngông cuồng; hung hãn; làm càn

猖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét