Chữ

狈

bèi HSK 7
狈 bèi HSK 7
  • 1. xem 〖狼狈〗、〖狼狈为奸〗
Từ dùng 狈 như bèi (1)
Cấu trúc & nét viết
狈 bèi — xem 〖狼狈〗、〖狼狈为奸〗

狈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét